MỸ PHẨM

Natri Molypden Oxit

Natri Molypden Oxit

Natri Molybdenum Oxide, còn được gọi là natri molybdate, là một loại bột tinh thể màu trắng bao gồm natri, molypden và oxy. Nó có công thức hóa học là Na2MoO4 và hòa tan trong nước.

Tính năng

Natri Molybdenum Oxide, còn được gọi là natri molybdate, là một loại bột tinh thể màu trắng bao gồm natri, molypden và oxy. Nó có công thức hóa học là Na2MoO4 và hòa tan trong nước. Nó thường được sử dụng làm nguồn molypden cho phân bón, chất xúc tác và các ứng dụng công nghiệp khác.

Đặc trưng:

● Độ tinh khiết cao: Natri molybdate của chúng tôi có độ tinh khiết tối thiểu là 99 phần trăm .

● Tan trong nước: Natri molybdate dễ dàng hòa tan trong nước, làm cho nó trở thành một hợp chất linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau.

● Ổn định: Đây là một hợp chất ổn định có thể chịu được nhiệt độ và áp suất cao nên rất hữu ích trong các ứng dụng công nghiệp.

Lớp:

Chúng tôi cung cấp các loại natri molybdate khác nhau để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng, bao gồm:

● Cấp kỹ thuật: Được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như chất xúc tác và chất ức chế ăn mòn.

● Cấp ACS: Thích hợp cho mục đích nghiên cứu và phòng thí nghiệm.

● Cấp thực phẩm: Tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm và được sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Các hình thức:

Chúng tôi cung cấp natri molybdate ở nhiều dạng khác nhau để phục vụ cho các ứng dụng khác nhau, bao gồm:

● Bột: Thích hợp cho phân bón, chất xúc tác và các ứng dụng công nghiệp khác.

● Tinh thể: Được sử dụng trong phòng thí nghiệm và các ứng dụng nghiên cứu.

● Giải pháp: Giải pháp sẵn sàng sử dụng cho các ứng dụng khác nhau.

Phương pháp sản xuât:

Natri molybdate của chúng tôi được sản xuất thông qua phản ứng của molypden trioxide với natri hydroxit. Phản ứng tạo ra natri molybdat và nước, được tách ra thông qua quá trình bay hơi và kết tinh.

Ứng dụng & Các ngành liên quan:

Natri molybdate là một hợp chất linh hoạt với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:

● Phân bón: Là nguồn cung cấp molypden cho cây trồng.

● Chất xúc tác: Là chất xúc tác trong công nghiệp dầu mỏ và hóa chất.

● Chất ức chế ăn mòn: Là chất ức chế ăn mòn trong ngành xử lý nước.

● Bột màu: Là thành phần của bột màu trong ngành gốm sứ.

● Mạ điện: Là một thành phần của dung dịch mạ điện.

● Phòng thí nghiệm và nghiên cứu: Là thuốc thử trong các ứng dụng phòng thí nghiệm và nghiên cứu khác nhau.

Thông tin về Sức khỏe & An toàn:

Natri molybdate thường an toàn để sử dụng khi được xử lý và sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng cho mắt, da và hệ hô hấp. Điều quan trọng là phải tuân theo các biện pháp phòng ngừa an toàn thích hợp khi xử lý natri molybdate, chẳng hạn như đeo thiết bị bảo hộ và tránh hít phải hoặc nuốt phải. Tham khảo Bảng dữ liệu an toàn (SDS) để biết thông tin chi tiết về cách xử lý và lưu trữ.

Lợi ích của chúng ta:

● Sản phẩm chất lượng cao: Natri molybdate của chúng tôi được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết cao.

● Tùy chỉnh: Chúng tôi cung cấp các giải pháp tùy chỉnh để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng.

● Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi đưa ra giá cả cạnh tranh mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm của chúng tôi.

● Dịch vụ khách hàng đáng tin cậy: Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi tận tâm cung cấp dịch vụ và hỗ trợ khách hàng đáng tin cậy.

Câu hỏi thường gặp:

Q: Natri molybdate có hòa tan trong nước không?

Đ: Có, natri molybdate hòa tan cao trong nước.

Q: Các loại natri molybdate khác nhau là gì?

Trả lời: Chúng tôi cung cấp natri molybdate cấp kỹ thuật, cấp ACS và cấp thực phẩm.

Q: Natri molybdate có những dạng nào?

Trả lời: Chúng tôi cung cấp natri molybdate ở dạng bột, tinh thể và dung dịch.

Q: Các ứng dụng của natri molybdate là gì?

Trả lời: Natri molybdate được sử dụng làm nguồn molypden trong phân bón, làm chất xúc tác trong ngành công nghiệp dầu mỏ và hóa chất, làm chất ức chế ăn mòn trong ngành xử lý nước và là thành phần của bột màu trong ngành gốm sứ, cùng các ngành khác.

Chú phổ biến: natri molypden oxit, Trung Quốc, nhà cung cấp, mua, để bán, sản xuất tại Trung Quốc

Một cặp:

Titan molypden

Tiếp theo:

natri molybdat

Bạn cũng có thể thích

(0/10)

clearall