MỸ PHẨM

(1, 5- Cyclooctadiene) (metoxy) iridium (I) Dimer

(1, 5- Cyclooctadiene) (metoxy) iridium (I) Dimer

Số CAS: 12148-71-9

Tính năng

Số CAS:

12148-71-9

Công thức tuyến tính:

[Ir (OCH3) (C8H12)] ​​2

Độ tinh khiết:

> 99 phần trăm

Hình thức:

Bột, tinh thể hoặc khối màu vàng, cam hoặc xanh lá cây

(1, 5- Cyclooctadiene) (methoxy) iridium (I) Dimer Ứng dụng và các ngành liên quan

● Nguyên liệu ban đầu để điều chế chất xúc tác iridi

Nhận dạng hóa học

Công thức tuyến tính

[Ir (OCH3)(C8H12)]2

Số MDL

MFCD08459360

Số EC

N/A

Pubchem CID

15950357

Tên IUPAC

xiclooctan; iridi; methanolate

NỤ CƯỜI

C [O -]. C [O -]. C1C [CH] [CH] CC [CH] [CH] 1.C1C [CH] [CH] CC [CH] [CH] 1. [Ir]. [Ir ]

Định danh InchI

InChI =1 S / 2C8H12.2CH3O.2Ir / c2 * 1-2-4-6-8-7-5-3-1; 2 * 1-2 ;; / h2 * 1-2, 7-8 H, {{14 }} H2; 2 * 1H3 ;; / q ;; 2 * -1 ;; / b2 * 2-1-, 8-7- ;;;;

Khóa InchI

ANBMMPHCGLGFII-MIXQCLKLSA-N

(1, 5- Cyclooctadiene) (methoxy) iridium (I) Dimer Properties (Lý thuyết)

Công thức hợp chất

C18H30Ir2O2

Trọng lượng phân tử

662.86

Vẻ bề ngoài

Bột, tinh thể hoặc khối màu vàng, cam hoặc xanh lá cây

Độ nóng chảy

154-179 độ

Điểm sôi

N/A

Tỉ trọng

N/A

Độ hòa tan trong H2O

N/A

Nhiệt độ bảo quản

-20-10 độ

Khối lượng chính xác

662.148101

Khối lượng đơn nhân

664.150433

Sạc pin

-2

(1, 5- Cyclooctadiene) (methoxy) iridium (I) Dimer Thông tin về sức khỏe và an toàn

Tín hiệu từ

Cảnh báo

Báo cáo nguy hiểm

H315-H319-H335

Mã nguy hiểm

Xi

Tuyên bố Phòng ngừa

P 280- P304 cộng với P340 cộng với P 312- P305 cộng với P351 cộng với P 338- P337 cộng với P313

Mã rủi ro

R36/37/38

Tuyên bố An toàn

S26

Số RTECS

N/A

Thông tin vận tải

KHÔNG ĐỦ cho tất cả các phương thức vận tải

WGK Đức

3

Biểu đồ tượng hình GHS

Dấu chấm than GHS07

2


Bạn cũng có thể thích

(0/10)

clearall