MỸ PHẨM

Indi thiếc oxit
Indium Tin Oxide (ITO) là một oxit dẫn điện trong suốt được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau do các đặc tính độc đáo của nó. Nó là hỗn hợp của oxit indi và oxit thiếc với các tỷ lệ khác nhau, thường là 90:10 hoặc 95:5. ITO là một vật liệu trong suốt, không màu, có độ dẫn điện cao và trong suốt về mặt quang học trong dải phổ điện từ nhìn thấy được.
Tính năng
Indium Tin Oxide (ITO) là một oxit dẫn điện trong suốt được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau do các đặc tính độc đáo của nó. Nó là hỗn hợp của oxit indi và oxit thiếc với các tỷ lệ khác nhau, thường là 90:10 hoặc 95:5. ITO là một vật liệu trong suốt, không màu, có độ dẫn điện cao và trong suốt về mặt quang học trong dải phổ điện từ nhìn thấy được.
Đặc trưng:
Các tính năng chính của ITO bao gồm tính dẫn điện cao, độ trong suốt quang học và tính ổn định cơ học và hóa học tuyệt vời. Nó là một chất dẫn điện tuyệt vời và có thể được sử dụng để tạo ra các lớp phủ dẫn điện trong suốt cho nhiều ứng dụng. ITO cũng có tính ổn định nhiệt tuyệt vời, khiến nó phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao.
Lớp:
ITO có sẵn ở các cấp độ khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng. Các loại phổ biến nhất là ITO có độ tinh khiết cao, ITO nano và ITO có điện trở thấp. ITO có độ tinh khiết cao được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ trong suốt cao, trong khi ITO nano được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ dẫn điện cao. ITO điện trở thấp được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ dẫn điện cao và điện trở thấp.
Các hình thức:
ITO có sẵn ở các dạng khác nhau, bao gồm màng mỏng, mục tiêu phún xạ và bột. Màng mỏng là dạng ITO được sử dụng phổ biến nhất và được sử dụng cho các ứng dụng như màn hình cảm ứng và màn hình phẳng. Mục tiêu phún xạ được sử dụng để sản xuất lớp phủ ITO trên kính và các chất nền khác. Bột ITO được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu tạo lớp phủ tùy chỉnh.
Thông số kỹ thuật của màng mỏng ITO:
● Độ dày: Độ dày của màng mỏng ITO thay đổi tùy theo ứng dụng, nhưng thường nằm trong khoảng từ vài nanomet đến vài micromet.
● Điện trở tấm: Điện trở tấm của màng mỏng ITO thường nằm trong khoảng 10-500 ôm/vuông.
● Truyền dẫn quang học: Màng mỏng ITO có độ trong suốt quang học cao trong phạm vi nhìn thấy được của quang phổ điện từ, thường là trên 80 phần trăm .
Thông số kỹ thuật của mục tiêu phún xạ ITO:
● Độ tinh khiết: Các mục tiêu phún xạ ITO có sẵn ở các cấp độ tinh khiết cao từ 99,9 phần trăm đến 99,999 phần trăm độ tinh khiết.
● Hình dạng và Kích thước: Các mục tiêu phún xạ ITO có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, bao gồm đĩa, tấm hình chữ nhật và hình dạng tùy chỉnh.
● Mật độ: Mật độ của các mục tiêu phún xạ ITO thường nằm trong khoảng từ 6,6 đến 7,2 g/cm3.
Thông số kỹ thuật của Bột ITO:
● Độ tinh khiết: Bột ITO có các loại có độ tinh khiết cao từ 99,9 phần trăm đến 99,999 phần trăm độ tinh khiết.
● Kích thước hạt: Bột ITO có các kích thước hạt khác nhau, thường là từ 0.5 đến 5 micron.
● Diện tích bề mặt riêng: Diện tích bề mặt riêng của bột ITO thường nằm trong khoảng từ 5 đến 50 m2/g.
Phương pháp sản xuât:
ITO thường được sản xuất bằng phương pháp phún xạ hoặc bay hơi chùm tia điện tử. Trong kỹ thuật phún xạ, bia làm từ indi và thiếc bị bắn phá bằng các ion, giải phóng các nguyên tử lắng đọng trên chất nền để tạo thành màng ITO. Trong quá trình bay hơi bằng chùm điện tử, mục tiêu được nung nóng và bay hơi trong chân không, và hơi nước thu được sẽ lắng đọng trên một chất nền để tạo thành màng ITO.
Ứng dụng & Các ngành liên quan:
ITO được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm màn hình cảm ứng, màn hình phẳng, pin mặt trời và thiết bị điện tử. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô để chống mờ và làm tan băng cửa sổ. Các ngành công nghiệp khác sử dụng ITO bao gồm hàng không vũ trụ, quân sự và viễn thông.
Thông tin về Sức khỏe & An toàn:
ITO nói chung là an toàn để xử lý, nhưng điều quan trọng là phải tuân theo các biện pháp phòng ngừa an toàn thích hợp khi làm việc với nó. Nên đeo găng tay, áo khoác phòng thí nghiệm và kính bảo hộ khi xử lý ITO. Ngoài ra, ITO phải được xử lý ở khu vực thông gió tốt để tránh hít phải bụi.
Lợi ích của chúng ta:
Chúng tôi là nhà sản xuất ITO hàng đầu và sản phẩm của chúng tôi có chất lượng cao nhất. Chúng tôi sử dụng các kỹ thuật sản xuất mới nhất để đảm bảo rằng ITO của chúng tôi nhất quán về chất lượng và độ tinh khiết. Ngoài ra, chúng tôi có một đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, những người tận tâm cung cấp cho khách hàng của chúng tôi dịch vụ và hỗ trợ tốt nhất có thể.
Câu hỏi thường gặp:
Hỏi: Độ dày của màng mỏng ITO là bao nhiêu?
Trả lời: Độ dày của màng mỏng ITO thay đổi tùy theo ứng dụng nhưng thường nằm trong khoảng từ vài nanomet đến vài micromet.
Q: Chỉ số khúc xạ của ITO là gì?
Đ: Chiết suất của ITO xấp xỉ 2.0 trong dải quang phổ điện từ nhìn thấy được.
Hỏi: Lớp phủ ITO có thể được tạo hoa văn không?
Trả lời: Có, lớp phủ ITO có thể được tạo khuôn bằng các kỹ thuật khác nhau như quang khắc và khắc.
Q: Sự khác biệt giữa phún xạ và bay hơi chùm tia điện tử là gì?
Trả lời: Quá trình phún xạ liên quan đến việc bắn phá mục tiêu bằng các ion, trong khi sự bay hơi của chùm tia điện tử liên quan đến việc làm nóng mục tiêu và làm bay hơi vật liệu trong chân không. Cả hai phương pháp đều được sử dụng để lắng đọng các màng mỏng lên đế.
Chú phổ biến: oxit thiếc indi, Trung Quốc, nhà cung cấp, mua, để bán, sản xuất tại Trung Quốc
Bạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu
